Windows 11 23H2 Lite: Mystique OS by Jerry_Xristos & PasMater

0 118

Windows 11 23H2 Lite: Mystique OS

Mystique OS là một phiên bản Windows 11 Lite được xây dựng bởi Jerry_Xristos & PasMater. Mystique OS đem đến một trải nghiệm Windows 11 gọn nhẹ, tối ưu hóa hiệu năng mà vẫn giữ những tính năng cơ bản.

Mystique OS
Mystique OS
  • Hệ điều hành: Windows 11 x64 23H2
  • Build: 22631.3155
  • Kiến trúc: x64
  • Nén: ESD
  • Ngôn ngữ: Tiếng Anh (trong quá trình cài đặt)
  • Kích cỡ: 2GB
  • Tác giả: Jerry_Xristos & PasMater
  • Trạng thái: Đã kích hoạt (Công cụ dự phòng được cung cấp sẵn trên màn hình desktop)

Thông tin về bản Build

  • Cài đặt mới hoàn toàn (clean installation)
  • Bỏ qua TPM (Trusted Platform Module)
  • Bỏ qua tài khoản Microsoft
  • Chế độ nguồn được đặt thành High Performance (Hiệu suất cao)
  • Tối ưu hóa hệ thống
  • Con trỏ chuột, giao diện theme và hình nền tùy chỉnh
  • Microsoft Store hoạt động bình thường
  • Cập nhật Windows bị vô hiệu hóa (có thể cập nhật thủ công)
  • Danh sách các trình duyệt web được cung cấp để bạn cài đặt trình duyệt mong muốn (Microsoft Edge đã bị loại bỏ)
  • Khởi động lại hệ thống sau khi cài đặt

Các tính năng bị loại bỏ

  • Hầu hết các ứng dụng không cần thiết (bloatware) của Windows
  • Assigned Access Lock app
  • ActiveX Installer Service
  • Agent Activation Runtime
  • AllJoyn Router Service
  • Assigned Access
  • AutoPlay
  • BranchCache Client
  • BitLocker Drive Encryption (Mã hóa ổ đĩa)
  • Cache and temp files (Cache và các tập tin tạm)
  • Call
  • CEIP (Chương trình Cải thiện Trải nghiệm Người dùng)
  • Clipchamp
  • Content Delivery Manager (Trình quản lý phân phối nội dung)
  • Containers (Application Guard)
  • Cortana
  • Cloud Desktop (Máy tính nền đám mây)
  • Cloud Notifications (Thông báo đám mây)
  • Data Usage service (Dịch vụ sử dụng dữ liệu)
  • Desktop image downloader (Trình tải ảnh màn hình nền)
  • Device Guard
  • Device Experience
  • Device Lockdown (Khóa thiết bị)
  • Device Picker
  • Disk failure diagnostics (Chẩn đoán lỗi ổ đĩa)
  • Disk Usage utility (Tiện ích sử dụng ổ đĩa)
  • Diagnostics and Troubleshooting (Chẩn đoán & Xử lý sự cố)
  • DiskRAID tool (Công cụ DiskRAID)
  • DVD Play (Trình chạy DVD)
  • Easy Transfer (Chuyển dữ liệu di động)
  • Embedded Mode (Chế độ nhúng)
  • Exchange ActiveSync
  • Eye Control (Điều khiển bằng mắt)
  • Face Recognition (Nhận diện khuôn mặt)
  • Feedback Hub (Trung tâm Phản hồi)
  • File Server Resource Manager (Trình quản lý tài nguyên máy chủ tệp)
  • File History (Lịch sử tệp)
  • First-logon animation (Hình động đăng nhập lần đầu)
  • Floppy disk (Ổ đĩa mềm)
  • Folder Redirection (Chuyển hướng thư mục)
  • Hyper-V
  • Internet Explorer
  • Input Method Editor (IME) (Trình soạn thảo phương thức nhập liệu)
  • iSCSI Initiator
  • Kernel Debugging (Gỡ lỗi nhân)
  • Location Service (Dịch vụ vị trí)
  • Mail and Calendar (Thư và Lịch)
  • Manual Setup (Thiết lập thủ công)
  • Map Control (Điều khiển bản đồ)
  • Messaging Service (Dịch vụ nhắn tin)
  • Microsoft Edge
  • Microsoft Edge DevTools Client (Trình công cụ phát triển Edge)
  • Microsoft Engagement Framework
  • Microsoft Family (Gia đình Microsoft)
  • Microsoft GS Wavetable SW Synth (MIDI)
  • Microsoft Sync Framework
  • Mobile Device Management (MDM) (Quản lý thiết bị di động)
  • MultiPoint Connector
  • Natural Authentication (Xác thực tự nhiên)
  • Near Field Communication (NFC) (Giao tiếp trường gần)
  • Network Adapter Multiplexor Protocol (Giao thức ghép kênh bộ chuyển đổi mạng)
  • Network Data Usage Monitoring Driver (Trình điều khiển theo dõi sử dụng dữ liệu mạng)
  • NFS Administrative Tools (Công cụ quản trị NFS)
  • On-Screen Keyboard (Accessibility tools) (Bàn phím ảo trong công cụ trợ năng)
  • OneDrive
  • Offline Files (Tệp ngoại tuyến)
  • Payments (Thanh toán)
  • Pen Service (Dịch vụ bút)
  • Performance Monitor (Bộ theo dõi hiệu suất)
  • Performance Logs and Alerts (Báo cáo và cảnh báo hiệu suất)
  • Phone Service (Dịch vụ điện thoại)
  • Picture password (Mật khẩu hình ảnh)
  • Point of Service (POS) (Điểm bán hàng)
  • Private Character Editor (Trình chỉnh sửa ký tự riêng)
  • Recommended Troubleshooting service (Dịch vụ gỡ lỗi được đề xuất)
  • Reliability Analysis Services (Dịch vụ phân tích độ tin cậy)
  • Remote Access Auto Connection Manager (Trình quản lý kết nối tự động truy cập từ xa)
  • Remote Assistance (Hỗ trợ từ xa)
  • Retail Demo Content (Nội dung demo bán lẻ)
  • Rights Management support (Hỗ trợ quản lý quyền)
  • Routing and Remote Access Service (Dịch vụ định tuyến và truy cập từ xa)
  • Snipping Tool (Công cụ chụp màn hình)
  • Share Media Control Panel (Bảng điều khiển chia sẻ phương tiện truyền thông)
  • Shared PC mode (Chế độ PC chia sẻ)
  • Skype ORTC
  • Sleep Study (Theo dõi giấc ngủ)
  • Speech TTS (Chuyển văn bản thành giọng nói)
  • Speech Recognition (Nhận dạng giọng nói)
  • Spell Checking (Kiểm tra chính tả)
  • Steps Recorder (Trình ghi thao tác)
  • Storage Quality of Service (Chất lượng dịch vụ lưu trữ)
  • Support directory (Thư mục hỗ trợ)
  • Sync Center (Trung tâm đồng bộ hóa)
  • System Reset for Windows (Khôi phục hệ thống Windows)
  • Take a Test (Làm bài kiểm tra)
  • Tablet PC
  • Telephony (Điện thoại)
  • Telemetry Client (Trình thu thập dữ liệu từ xa)
  • Text prediction (Dự đoán văn bản)
  • Time Travel Debugger (Công cụ gỡ lỗi du hành thời gian)
  • Tips (Mẹo)
  • User Experience Virtualization (Ảo hóa trải nghiệm người dùng)
  • Voice Access (Điều khiển bằng giọng nói)
  • Virtualization-based security (VBS) (Bảo mật dựa trên ảo hóa)
  • Wallet Service (Dịch vụ ví)
  • Windows Audit (Kiểm toán Windows)
  • Windows Disc Image Burning Tool (Công cụ ghi hình ảnh ổ đĩa Windows)
  • Windows Error Reporting (Báo cáo lỗi Windows)
  • Windows Barcode (Mã vạch Windows)
  • Windows Defender
  • Windows Insider Program (Chương trình dùng thử Windows)
  • Windows Maps (Bản đồ Windows)
  • Windows Shell Experience (Trải nghiệm vỏ Windows)
  • Windows Local Administrator Password Solution(LAPS) (Giải pháp mật khẩu quản trị viên cục bộ Windows)
  • Windows Voice Recorder (Ghi âm Windows)
  • Windows Mixed Reality (Thực tế hỗn hợp Windows)
  • Windows Performance Recorder (Bộ ghi hiệu suất Windows)
  • Windows Remote Management (Quản lý từ xa Windows)
  • Windows TIFF IFilter
  • Windows To Go
  • WinSxS\Backup
  • WinRE
  • WinPE
  • WMP Network Sharing Service (Dịch vụ chia sẻ mạng WMP)
  • Your Phone (Điện thoại của bạn)
  • Zip & Cab folder

Dịch vụ/tính năng bị vô hiệu hóa

  • Automatic Maintenance (Bảo trì tự động)
  • Error Reporting (Gửi báo cáo lỗi)
  • BitLocker (Mã hóa ổ đĩa)
  • UAC (User Account Control – Kiểm soát tài khoản người dùng)
  • Ads (Quảng cáo)
  • Superfetch (Siêu truy xuất)
  • Smart Screen (Màn hình thông minh)
  • Notifications (Thông báo)
  • Telemetry (Dữ liệu từ xa)
  • Hibernation (Ngủ đông)
  • Power Throttling (Giới hạn hiệu năng)
  • Widgets (Tiện ích)
  • Game mode (Chế độ trò chơi) và nhiều dịch vụ khác.

Phần mềm đi kèm

  • 7zip
  • StartBack AiO 1.0.91
  • OldNewExplorer
  • WinaeroTweaker v.1.62
  • Nilesoft Shell
  • Hiệu ứng trong suốt được cài đặt mặc định
  • Bạn có thể tìm thấy các phần mềm này trong thư mục Programs files(x86)

Lợi ích khi sử dụng Mystique OS

  • Hiệu suất cao: Mystique OS đã được tối ưu hóa để mang lại hiệu suất cao hơn so với bản Windows 11 mặc định.
  • Gọn nhẹ: Loại bỏ các ứng dụng và tính năng không cần thiết giúp giải phóng dung lượng lưu trữ và giảm tải cho hệ thống.
  • Tùy chỉnh: Bạn có thể tùy chỉnh giao diện và cài đặt theo ý thích.
  • Dễ sử dụng: Mystique OS dễ dàng cài đặt và sử dụng, phù hợp với mọi người dùng.

Lưu ý

  • Mystique OS là phiên bản Windows 11 không chính thức.
  • Bạn nên sao lưu dữ liệu trước khi cài đặt Mystique OS.
  • Mystique OS có thể không tương thích với tất cả các phần mềm và thiết bị.

Ảnh chụp màn hình:

windows-11-23h2-lite-mystique-os-2-min

Download

Download Win 11 23H2 Lite: Mystique OS

PhanMem.Me đang Get link, vui lòng chờ trong:

MD5 : B99FF846C629CD8AB0D4517AD7554EB1
SHA1 : AA841AFC68C251E88DEFCBF4232615050DDB983E

Hướng dẫn cài đặt:

Có thể sử dụng các cách sau để cài đặt:

  1. Chạy trực tiếp Setup.exe để cài trực tiếp trên Windows (Không khuyến khích dùng cách này)
  2. Cài trực tiếp trên Windows, không cần USB bằng WinToHDD.
    Cách Cài Win 11/10/8/7/Windows Server Từ Ổ Cứng Bằng WinToHDD
  3. Tạo USB Boot chứa file iso, sau đó boot từ usb và cài đặt.
    Hướng Dẫn Tạo USB Cài Win 10, 11 Bằng Rufus Chuẩn UEFI Và Legacy
    Cách tạo USB Boot cài Win 11, 10, 8, 7 bằng Windows USB/DVD Download Tool
  4. Tạo USB Multiboot, sau đó vào winpe cài đặt bằng WinNT Setup
    Cách cài Win 11, 10, 8.1, 7 bằng WinNT Setup trong WinPE
Bài viết cùng chuyên mục
Nhận thông báo
Nhận thông báo khi
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận